dơi quạ

  1. (zool.) roussette
    • họ dơi quạ
      ptéropodidés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dơi quạ
Một đàn dơi quạ lớn đang treo mình trên cành cây vào lúc hoàng hôn.